好きな単語を入力!

"dote on" in Vietnamese

cưng chiềuyêu thương hết mực

Definition

Yêu thương và chăm sóc ai đó quá mức, thường là với con cái, người thân hoặc thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về tình cảm yêu thương, chiều chuộng thái quá với trẻ em, người thân hoặc thú cưng. 'Dote on someone' diễn tả sự cưng chiều đến mức có thể làm hư người đó.

Examples

Grandparents often dote on their grandchildren.

Ông bà thường **cưng chiều** cháu mình.

She really dotes on her cats.

Cô ấy thực sự **cưng chiều** những con mèo của mình.

He dotes on his young daughter.

Anh ấy **cưng chiều** con gái nhỏ của mình.

Everyone could see how much she doted on her new puppy.

Mọi người đều thấy cô ấy **cưng chiều** chú cún con mới như thế nào.

He dotes on his wife, buying her flowers every week.

Anh ấy **cưng chiều** vợ, mỗi tuần đều mua hoa tặng cô ấy.

I think my parents dot on my little brother more than me.

Tôi nghĩ bố mẹ **cưng chiều** em trai tôi nhiều hơn tôi.