好きな単語を入力!

"dope up" in Vietnamese

cho dùng thuốc gây nghiệntiêm nhiều thuốc

Definition

Cho ai đó dùng nhiều thuốc hoặc ma túy mạnh để họ buồn ngủ hoặc không tỉnh táo. Thường dùng cho thuốc mạnh hoặc ma túy bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng trong hội thoại không trang trọng; nói về cả thuốc y tế mạnh và ma túy bất hợp pháp. Không giống 'cho uống thuốc' chỉ để điều trị.

Examples

The doctor had to dope up the patient before surgery.

Bác sĩ phải **tiêm thuốc** cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.

They tried to dope up the dog so it would calm down.

Họ cố gắng **cho chó dùng thuốc** để nó bình tĩnh lại.

He was completely doped up after taking painkillers.

Sau khi uống thuốc giảm đau, anh ấy hoàn toàn **ngáo thuốc**.

They doped up the suspect to get him to talk.

Họ **chích thuốc** cho nghi phạm để anh ta nói.

After the dentist doped me up, I couldn't feel a thing.

Sau khi nha sĩ **gây tê** cho tôi, tôi không còn cảm giác gì.

He looks totally doped up—must be the medicine for his cold.

Anh ấy trông hoàn toàn **ngáo thuốc**—chắc là thuốc cảm lạnh đấy.