好きな単語を入力!

"domicile" in Indonesian

nơi cư trú hợp phápđịa chỉ thường trú

Definition

Nơi ở chính thức được pháp luật công nhận là địa chỉ thường trú của một người.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng trong văn bản pháp luật hoặc khi làm thủ tục hành chính; hàng ngày thường dùng ‘nhà’ hoặc ‘địa chỉ’.

Examples

Please write your domicile on the form.

Vui lòng điền **nơi cư trú hợp pháp** của bạn vào mẫu đơn.

His domicile is in New York.

**Nơi cư trú hợp pháp** của anh ấy ở New York.

You must prove your domicile to open an account.

Bạn cần chứng minh **nơi cư trú hợp pháp** của mình để mở tài khoản.

After moving, she updated her domicile with the local authorities.

Sau khi chuyển nhà, cô ấy đã cập nhật **nơi cư trú hợp pháp** với cơ quan địa phương.

A business may have a different domicile from where it operates.

Một doanh nghiệp có thể có **nơi cư trú hợp pháp** khác với nơi hoạt động thực tế.

Your domicile determines your tax obligations.

**Nơi cư trú hợp pháp** quyết định nghĩa vụ thuế của bạn.