"dollar for dollar" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói rằng cứ mỗi đồng đô la chi ra thì sẽ có số tiền tương tự được thêm vào hoặc đối ứng. Thường dùng trong bối cảnh quyên góp, đầu tư hoặc so sánh giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong ngữ cảnh tài chính, gây quỹ hoặc so sánh giá trị. Đi kèm với các từ như 'match', 'value', 'exchange'. Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ.
Examples
For every donation, the company matches it dollar for dollar.
Với mỗi khoản quyên góp, công ty sẽ hỗ trợ **từng đô một**.
Government aid is given dollar for dollar to match local spending.
Viện trợ của chính phủ được cấp **từng đô một** để đối ứng với chi tiêu địa phương.
If you save money, the bank may add funds dollar for dollar up to a limit.
Nếu bạn tiết kiệm tiền, ngân hàng cũng có thể cộng thêm **từng đô một** đến một giới hạn nào đó.
Their offer was to match our investment dollar for dollar—hard to turn down!
Họ đề nghị đối ứng khoản đầu tư của chúng tôi **từng đô một**—rất khó từ chối!
When it comes to benefits, this plan gives you more dollar for dollar than the others.
Về phúc lợi, kế hoạch này mang lại nhiều lợi ích hơn **từng đô một** so với các lựa chọn khác.
I’ve compared all the offers, and dollar for dollar, this one’s the best value.
Tôi đã so sánh tất cả các đề nghị, và **từng đô một**, cái này là đáng giá nhất.