好きな単語を入力!

"dogged" in Vietnamese

kiên trìbền bỉ

Definition

Luôn cố gắng không bỏ cuộc dù gặp khó khăn; thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện cùng các cụm như 'dogged determination', 'dogged effort', để nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ vượt qua thử thách. Dùng trang trọng hoặc trong văn học.

Examples

She showed dogged determination to finish the race.

Cô ấy thể hiện sự quyết tâm **kiên trì** để hoàn thành cuộc đua.

His dogged efforts finally paid off.

Những nỗ lực **kiên trì** của anh ấy cuối cùng cũng được đền đáp.

The team was dogged by injuries all season.

Cả mùa giải đội bóng liên tục bị chấn thương **đe dọa**.

After years of dogged pursuit, she finally achieved her dream.

Sau nhiều năm **kiên trì** theo đuổi, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ.

His dogged refusal to quit inspired everyone around him.

Sự **kiên trì** không chịu bỏ cuộc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

It was his dogged spirit that got them through tough times.

Chính tinh thần **kiên trì** của anh ấy đã giúp họ vượt qua thời kỳ khó khăn.