好きな単語を入力!

"dog that caught the car" in Vietnamese

con chó bắt được xe hơi

Definition

Người đạt được điều mình mong muốn nhưng lại không biết phải làm gì tiếp theo; giống như con chó bắt được xe hơi rồi lại lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, đôi khi hài hước hoặc mỉa mai. Thường nói về những ai không chuẩn bị cho thành công. Không phổ biến ngoài tiếng Anh.

Examples

After months of campaigning, he felt like a dog that caught the car—he had no idea what to do next.

Sau nhiều tháng vận động, anh ta cảm thấy mình như **con chó bắt được xe hơi**—không biết phải làm gì tiếp theo.

Winning the lottery turned her into a dog that caught the car—she was lost on how to handle the money.

Trúng số khiến cô ấy trở thành **con chó bắt được xe hơi**—không biết quản lý tiền ra sao.

When the promotion finally came, he was a dog that caught the car.

Khi cuối cùng được thăng chức, anh ấy như **con chó bắt được xe hơi**.

He fought so hard for the project, but now that it's his, he's a total dog that caught the car.

Anh ấy đã đấu tranh dữ dội cho dự án, nhưng bây giờ có được nó lại như một **con chó bắt được xe hơi** thực thụ.

Now that she's finally the boss, she's acting like a dog that caught the car—overwhelmed and confused.

Bây giờ cô ấy cuối cùng cũng là sếp rồi, nhưng lại như một **con chó bắt được xe hơi**—quá tải và bối rối.

You pushed hard for this role, but don’t be a dog that caught the car—make a plan for what comes after.

Bạn đã rất cố gắng cho vị trí này, nhưng đừng là **con chó bắt được xe hơi**—hãy lập kế hoạch cho bước tiếp theo.