"do without" in Vietnamese
Definition
Vẫn tiếp tục hoặc sống được dù không có thứ mình muốn hoặc cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu với đồ vật/chuyện vật chất. Không phù hợp với đối tượng là người ('làm mà không có bạn' hiếm dùng).
Examples
I can do without sugar in my tea.
Tôi có thể **uống** trà mà **không cần** đường.
Many people have to do without clean water.
Nhiều người buộc phải **sống thiếu** nước sạch.
Could you do without your phone for a day?
Bạn có thể **làm mà không có** điện thoại một ngày không?
Honestly, I can't do without my morning coffee.
Thật lòng, tôi không thể **sống thiếu** cà phê buổi sáng.
If there’s no bread, we’ll just have to do without.
Nếu không có bánh mì, thì phải **làm mà không có** thôi.
You really think you can do without a car in this city?
Bạn thật sự nghĩ có thể **làm mà không có** xe hơi ở thành phố này sao?