"do the right thing" in Vietnamese
Definition
Chọn hành động đúng đắn, đạo đức hoặc công bằng, đặc biệt là khi điều đó khó khăn hoặc cần sự can đảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật khi bàn về lựa chọn đạo đức, nhất là khi đối mặt với áp lực hoặc khó khăn. Thường được dùng như một lời khuyên: 'just do the right thing'.
Examples
Always try to do the right thing, even when it is hard.
Luôn cố gắng **làm điều đúng**, ngay cả khi điều đó khó khăn.
She wanted to do the right thing and tell the truth.
Cô ấy muốn **làm điều đúng** và nói ra sự thật.
Parents teach their children to do the right thing.
Cha mẹ dạy con cái **làm điều đúng**.
At the end of the day, you just have to do the right thing and hope for the best.
Cuối cùng, bạn chỉ cần **làm điều đúng** và hy vọng vào điều tốt nhất.
He always tries to do the right thing, even if no one is watching.
Anh ấy luôn cố gắng **làm điều đúng**, ngay cả khi không ai nhìn thấy.
If you’re not sure what to do, just do the right thing.
Nếu bạn không chắc phải làm gì, chỉ cần **làm điều đúng**.