好きな単語を入力!

"do the honors" in Vietnamese

làm vinh dựthực hiện nghi lễ

Definition

Trong một dịp đặc biệt, khi bạn được mời thực hiện một hành động trọng đại hay nghi lễ, ví dụ giới thiệu, khai trương hay bắt đầu sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mời ai đó thực hiện hành động quan trọng như “cắt bánh”, “bắt đầu buổi họp”. Mang ý trang trọng, lịch sự.

Examples

Would you like to do the honors and cut the cake?

Bạn có muốn **làm vinh dự** cắt bánh không?

Please, do the honors and open the new door.

Xin mời, hãy **làm vinh dự** mở cánh cửa mới.

Could you do the honors and start the meeting?

Bạn có thể **làm vinh dự** bắt đầu cuộc họp không?

Everyone, let's have Sarah do the honors of making the first toast.

Mọi người nhé, hãy để Sarah **làm vinh dự** nâng ly chúc mừng đầu tiên.

I'll let you do the honors since you're the guest of honor tonight.

Tôi sẽ để bạn **làm vinh dự** vì bạn là khách mời danh dự tối nay.

Who wants to do the honors and turn on the lights for us?

Ai muốn **làm vinh dự** bật đèn cho chúng ta không?