"do one better" in Indonesian
Definition
Khi ai đó làm tốt, bạn làm tốt hơn người đó hoặc vượt qua thành tích của họ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi nói chuyện thân mật, mang tính cạnh tranh vui vẻ. Không sử dụng trong văn viết trang trọng.
Examples
If you can swim one lap, I can do one better and swim two.
Nếu bạn bơi được một vòng, tôi sẽ **làm tốt hơn** và bơi hai vòng.
He told a funny joke, but she tried to do one better with her story.
Anh ấy kể một chuyện cười vui, nhưng cô ấy cố **làm tốt hơn** với câu chuyện của mình.
Whenever I get a new phone, my brother tries to do one better.
Mỗi lần tôi mua điện thoại mới, anh trai tôi lại cố **làm tốt hơn**.
You brought cookies? I'll do one better and bake a cake!
Bạn mang bánh quy à? Tôi sẽ **làm tốt hơn** và nướng bánh kem!
My friend got tickets to the concert, but I managed to do one better—backstage passes!
Bạn tôi có vé đi nghe nhạc, nhưng tôi đã **làm tốt hơn** – có luôn vé hậu trường!
You're painting your room blue? I'll do one better and paint mine two colors!
Bạn sơn phòng màu xanh à? Tôi sẽ **làm tốt hơn** và sơn phòng hai màu!