"do a double take" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nhìn lại ai đó hoặc điều gì đó lần thứ hai vì quá ngạc nhiên hoặc không tin vào mắt mình. Thường dùng trong các tình huống bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói thân mật, thường dùng khi bạn bị bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày. Có thể dùng cho cả hành động thật hoặc nghĩa bóng. 'make someone do a double take' nghĩa là làm ai đó ngạc nhiên đến mức phải nhìn lại.
Examples
I had to do a double take when I saw the price.
Tôi phải **nhìn lại lần nữa** khi thấy giá tiền.
She did a double take when she saw her friend’s new haircut.
Cô ấy **nhìn lại lần nữa** khi thấy kiểu tóc mới của bạn mình.
The strange noise made him do a double take.
Tiếng động lạ làm anh ấy phải **nhìn lại lần nữa**.
I walked past the window and did a double take—was that my old teacher in there?
Tôi đi ngang qua cửa sổ và **nhìn lại lần nữa**—đó có phải là thầy giáo cũ của tôi không?
You changed your hair color? Wow, I had to do a double take!
Bạn đổi màu tóc à? Wow, tôi đã phải **nhìn lại lần nữa**!
That deal looked so good, I literally had to do a double take to make sure it was real.
Thỏa thuận này trông tuyệt quá, tôi thực sự đã phải **nhìn lại lần nữa** để chắc chắn là thật.