好きな単語を入力!

"divide and conquer" in Vietnamese

chia để trịchia nhỏ để kiểm soát

Definition

Chia một nhóm lớn hoặc vấn đề thành các phần nhỏ để dễ kiểm soát hoặc làm yếu đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng nhiều trong chính trị và kinh doanh. Thường mang ý tiêu cực về việc chia rẽ để kiểm soát, nhưng cũng dùng để nói về giải quyết vấn đề hiệu quả.

Examples

Many leaders use divide and conquer strategies to stay in power.

Nhiều nhà lãnh đạo sử dụng chiến lược **chia để trị** để duy trì quyền lực.

The manager solved the big project with a divide and conquer approach.

Người quản lý đã giải quyết dự án lớn bằng phương pháp **chia nhỏ để kiểm soát**.

Teachers use divide and conquer to handle large groups of students.

Giáo viên dùng **chia nhỏ để kiểm soát** để quản lý những nhóm học sinh lớn.

The company played its top employees against each other—classic divide and conquer.

Công ty đã cạnh tranh các nhân viên giỏi nhất với nhau—điển hình của **chia để trị**.

If we use divide and conquer, we can break this huge problem into smaller, manageable pieces.

Nếu chúng ta áp dụng phương pháp **chia nhỏ để kiểm soát**, vấn đề lớn này sẽ được chia thành các phần nhỏ dễ quản lý.

Politicians sometimes rely on divide and conquer to prevent groups from uniting against them.

Thỉnh thoảng, các chính trị gia dựa vào **chia để trị** để ngăn các nhóm hợp nhất chống lại họ.