好きな単語を入力!

"divertissement" in Vietnamese

tiết mục phụ vui nhộntiết mục ngắn giải trí

Definition

Một tiết mục ngắn mang tính giải trí, thường là múa hoặc biểu diễn âm nhạc, được thêm vào trong chương trình chính. Thường dùng trong ba lê hoặc kịch như một đoạn xen vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật như ba lê, nhạc kịch; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng 'phần giải trí' hoặc 'tiết mục xen giữa' khi nói chuyện thông thường.

Examples

The ballet included a lively divertissement between acts.

Vở ba lê có một **tiết mục phụ vui nhộn** đầy sinh động xen giữa các màn diễn.

The school play ended with a fun divertissement.

Vở kịch của trường kết thúc bằng một **tiết mục phụ vui nhộn**.

A short divertissement was performed to entertain the guests.

Một **tiết mục phụ vui nhộn** ngắn đã được biểu diễn để giải trí cho khách mời.

For the gala, they added a special divertissement featuring local musicians.

Trong buổi gala, họ đã thêm một **tiết mục phụ vui nhộn** đặc biệt với các nhạc sĩ địa phương.

The festival’s highlight was a surprise divertissement after sunset.

Điểm nhấn của lễ hội là một **tiết mục phụ vui nhộn** bất ngờ sau khi mặt trời lặn.

During the opera’s intermission, a short divertissement kept the audience entertained.

Trong giờ giải lao của vở opera, một **tiết mục phụ vui nhộn** ngắn giữ cho khán giả giải trí.