好きな単語を入力!

"distributes" in Vietnamese

phân phátphân phối

Definition

Đưa hoặc chia đồ vật, tiền, hoặc thông tin cho nhiều người hoặc nơi khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'distributes' thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc trung tính, kèm với các từ như 'company', 'charity', 'manager' và thường đi với 'to' hoặc 'among'. Đừng nhầm với 'deliver' là mang đến tận nơi.

Examples

The teacher distributes the books to the students.

Giáo viên **phân phát** sách cho học sinh.

The store distributes milk to many small shops.

Cửa hàng **phân phối** sữa cho nhiều cửa hàng nhỏ.

The manager distributes the tasks among the team members.

Quản lý **phân chia** các nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.

Our company distributes free samples at big events.

Công ty chúng tôi **phân phát** mẫu thử miễn phí tại các sự kiện lớn.

The charity distributes food to families every weekend.

Tổ chức từ thiện **phân phát** thực phẩm cho các gia đình vào mỗi cuối tuần.

She always distributes the candy so everyone gets a fair share.

Cô ấy luôn **chia** kẹo để mọi người đều có phần công bằng.