"distribute to" in Vietnamese
Definition
Đưa hoặc chia sẻ vật gì đó cho nhiều người hoặc nhóm; phát cho những người nhận cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật phẩm vật lý (đồ ăn, tờ rơi, nhiệm vụ), cũng dùng cho nội dung kỹ thuật số. Thường đi kèm đối tượng nhận: 'distribute to students'. Trang trọng hơn 'give out'. Đừng nhầm với 'distribute among' (chia đều giữa).
Examples
They will distribute to all the children in the class.
Họ sẽ **phân phát cho** tất cả các em trong lớp.
Please distribute to each group leader.
Vui lòng **phân phát cho** từng trưởng nhóm.
The food was distributed to the homeless.
Thức ăn đã được **phân phát cho** người vô gia cư.
Can you distribute to everyone on this email list?
Bạn có thể **phân phát cho** tất cả mọi người trong danh sách email này không?
Those flyers need to be distributed to local businesses.
Những tờ rơi đó cần được **phân phát cho** các doanh nghiệp địa phương.
We usually distribute to regular customers first before opening to the public.
Chúng tôi thường **phân phát cho** khách hàng thân thiết trước khi mở bán cho công chúng.