"distorting" in Vietnamese
Definition
Làm thay đổi một thứ gì đó khiến nó không còn giữ đúng bản chất hoặc hình dạng ban đầu. Thường dùng với thông tin, âm thanh hoặc hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn nói thông tin, hình ảnh hoặc âm thanh bị thay đổi khiến hiểu lầm hoặc sai lệch sự thật. Thường gặp trong các cụm như 'distorting the truth', 'distorting the facts'. Nghiêm trọng và trang trọng hơn 'twisting' hoặc 'warping'.
Examples
The loud music was distorting his voice.
Nhạc lớn đã **làm méo** giọng nói của anh ấy.
The mirror is distorting my reflection.
Cái gương đang **làm méo mó** hình ảnh của tôi.
He is distorting the facts to win the argument.
Anh ta đang **xuyên tạc** sự thật để thắng tranh luận.
Social media can end up distorting the truth about a situation.
Mạng xã hội có thể **xuyên tạc** sự thật về một tình huống.
The photo was so stretched, it ended up distorting her face.
Bức ảnh bị kéo dài đến mức đã **làm méo mó** khuôn mặt cô ấy.
Stop distorting what I said—I didn't mean that at all!
Đừng **xuyên tạc** lời tôi nữa—tôi hoàn toàn không có ý đó!