好きな単語を入力!

"distinguishing" in Vietnamese

đặc trưngnổi bật

Definition

Giúp nhận biết hoặc phân biệt một điều gì đó với những thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ, như trong 'distinguishing feature', 'distinguishing mark'. Không nhầm lẫn với 'distinguished' (nổi tiếng/đáng kính).

Examples

Her red hair is her most distinguishing feature.

Mái tóc đỏ là đặc điểm **đặc trưng** nhất của cô ấy.

The distinguishing mark of the bird is its yellow beak.

Dấu hiệu **đặc trưng** của loài chim này là chiếc mỏ màu vàng.

A distinguishing characteristic of dolphins is their intelligence.

Một đặc điểm **đặc trưng** của cá heo là trí thông minh của chúng.

Those scars are actually his distinguishing marks, so he can’t hide easily.

Những vết sẹo đó thực ra chính là **dấu hiệu đặc trưng** của anh ấy, nên anh khó mà che giấu được.

One distinguishing aspect of their service is how friendly the staff are.

Một **khía cạnh đặc trưng** của dịch vụ này là sự thân thiện của nhân viên.

The logo’s color is pretty distinguishing—you can spot it anywhere.

Màu sắc của logo này rất **nổi bật**—bạn có thể nhận ra nó ở bất cứ đâu.