"disservice" in Vietnamese
Definition
Một hành động hoặc kết quả gây hại thay vì giúp đỡ, dù ý định ban đầu là tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cuộc thảo luận, phân tích mang tính phê phán. Cụm 'do a disservice to' nghĩa là 'gây hại cho'. Không giống 'bất công', từ này nhấn mạnh tác hại không cố ý.
Examples
It would be a disservice to tell you something untrue.
Nói sai sự thật cho bạn là đang **gây hại** cho bạn.
The report did a disservice to the company by ignoring important facts.
Báo cáo đã **làm thiệt hại** cho công ty khi bỏ qua các sự thật quan trọng.
You do yourself a disservice if you don't practice every day.
Nếu bạn không luyện tập hàng ngày là bạn đang **gây hại** cho chính mình.
Cutting corners on safety does everyone a disservice.
Cắt xén về an toàn là đang gây **gây hại** cho tất cả mọi người.
He thought he was helping, but he actually did more disservice than good.
Anh ấy nghĩ mình đang giúp đỡ, nhưng thực ra lại **gây hại** nhiều hơn lợi.
Spreading rumors really does a disservice to everyone involved.
Lan truyền tin đồn thực sự **gây hại** cho tất cả những người liên quan.