"dispersal" in Vietnamese
Definition
Quá trình phân tán hoặc lan rộng của người, động vật, thực vật, hoặc hạt ra một khu vực rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/chính thức như sinh học, vật lý; thường gặp trong cụm như 'phát tán hạt', 'phân tán dân số'. Không nên nhầm với 'phân bố'.
Examples
The dispersal of seeds helps plants grow in new areas.
**Phát tán** hạt giúp cây phát triển ở khu vực mới.
Animal migration causes the dispersal of many species around the world.
Di cư của động vật gây nên **sự phân tán** của nhiều loài trên toàn thế giới.
Wind often aids the dispersal of pollen.
Gió thường hỗ trợ **sự phát tán** của phấn hoa.
After the festival, there was a quick dispersal of the crowd.
Sau lễ hội, **sự giải tán** của đám đông đã diễn ra rất nhanh.
Scientists study the dispersal of airborne viruses to control diseases.
Các nhà khoa học nghiên cứu **sự phát tán** của virus trong không khí để kiểm soát dịch bệnh.
River flooding can lead to the dispersal of nutrients throughout the soil.
Lũ sông có thể dẫn đến **sự phân tán** các chất dinh dưỡng khắp đất đai.