好きな単語を入力!

"dispensers" in Vietnamese

máy phân phốihộp nhả (đồ dùng)

Definition

Thiết bị hoặc hộp chứa dùng để lấy ra một lượng nhỏ đồ dùng như xà phòng, khăn giấy hoặc nước uống. Thường thấy ở nơi công cộng hoặc nhà bếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máy hoặc hộp phát ra một đồ dùng nhất định, ví dụ 'máy nhả xà phòng', 'máy nhả khăn giấy'. Không dùng cho người hoặc dịch vụ.

Examples

Most public bathrooms have dispensers for soap.

Phần lớn nhà vệ sinh công cộng đều có **máy phân phối** xà phòng.

The cafeteria has two dispensers for water and juice.

Căng tin có hai **máy phân phối** nước và nước trái cây.

Some offices have dispensers for paper towels.

Một số văn phòng có **hộp nhả** khăn giấy.

All the soap dispensers were empty by the end of the day.

Cuối ngày, tất cả các **máy phân phối** xà phòng đều đã hết.

Kids love using the juice dispensers at birthday parties.

Trẻ em rất thích sử dụng **máy phân phối** nước trái cây tại các bữa tiệc sinh nhật.

Paper towel dispensers make it easy to clean up spills quickly.

**Hộp nhả** khăn giấy giúp dọn dẹp chất lỏng bị đổ rất nhanh.