好きな単語を入力!

"dispensed" in Vietnamese

phátcấpphân phát

Definition

Một thứ gì đó (như thuốc, tiền, lời khuyên) đã được phát hoặc cung cấp một cách chính thức và thường theo định mức nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật với thuốc, tiền, hoặc lời khuyên được phát chính thức. Không dùng cho trường hợp thân mật hoặc thông thường, dùng 'phát'/'trao' thay thế.

Examples

The medicine was dispensed by the nurse.

Thuốc đã được y tá **phát**.

Water was dispensed to everyone in line.

Nước đã được **phát** cho mọi người đang xếp hàng.

Advice was dispensed freely during the meeting.

Lời khuyên đã được **phát** thoải mái trong cuộc họp.

All tickets were dispensed through an automated machine.

Tất cả vé đã được **phát** qua máy tự động.

The funds were dispensed directly to the affected families.

Tiền đã được **cấp** trực tiếp cho các gia đình bị ảnh hưởng.

His prescriptions have always been dispensed with extra care.

Đơn thuốc của anh ấy luôn được **phát** với sự cẩn thận đặc biệt.