好きな単語を入力!

"dispensable" in Vietnamese

không cần thiếtcó thể loại bỏ

Definition

Điều không cần thiết và có thể bỏ đi mà không gây ảnh hưởng gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đi với cụm như 'dispensable items', 'dispensable employee'. Trái nghĩa với 'indispensable'. Ám chỉ những gì được xem là không cần thiết trong một tình huống cụ thể.

Examples

This old phone is dispensable now that I have a new one.

Bây giờ tôi có điện thoại mới thì chiếc điện thoại cũ này trở nên **không cần thiết**.

Paper towels are dispensable in this kitchen because we have cloths.

Khăn giấy trong bếp này là **không cần thiết** vì chúng tôi có khăn vải.

No part of this report is dispensable; everything is important.

Không phần nào trong báo cáo này là **không cần thiết**; mọi thứ đều quan trọng.

If any team member feels dispensable, that's a problem for the manager.

Nếu bất kỳ thành viên nào cảm thấy mình **không cần thiết**, đó là vấn đề của quản lý.

Some features in this app are totally dispensable, but others are must-haves.

Một số tính năng trong ứng dụng này hoàn toàn **không cần thiết**, nhưng một số khác thì phải có.

I cut out all the dispensable stuff from my schedule to make more time for family.

Tôi đã bỏ hết những việc **không cần thiết** khỏi lịch trình để có nhiều thời gian cho gia đình.