好きな単語を入力!

"disparity" in Vietnamese

sự chênh lệchsự bất bình đẳng

Definition

Sự khác biệt lớn hoặc sự bất bình đẳng giữa hai hay nhiều đối tượng, thường được coi là không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường dùng khi nói về chênh lệch kinh tế, xã hội hoặc sức khỏe. Không dùng cho các khác biệt nhỏ hoặc thường ngày—trong trường hợp đó nên dùng 'difference'.

Examples

There is a wide disparity in salaries between the two companies.

Có sự **chênh lệch** lớn về lương giữa hai công ty này.

The report shows a disparity in education levels across the country.

Báo cáo chỉ ra **chênh lệch** về trình độ giáo dục trên toàn quốc.

We need to address the disparity between men and women in science fields.

Chúng ta cần giải quyết **chênh lệch** giữa nam và nữ trong các lĩnh vực khoa học.

Despite efforts to fix it, the income disparity keeps growing.

Dù đã nỗ lực khắc phục, **chênh lệch** thu nhập vẫn ngày càng tăng.

There’s a real disparity in access to healthcare between urban and rural areas.

Có một **chênh lệch** thực sự trong việc tiếp cận y tế giữa khu vực thành thị và nông thôn.

The disparity between what is promised and what is delivered can be frustrating.

**Chênh lệch** giữa những gì được hứa và thực tế có thể gây thất vọng.