好きな単語を入力!

"disinfect" in Vietnamese

khử trùng

Definition

Sử dụng hóa chất hoặc phương pháp khác để tiêu diệt vi khuẩn, virus, hoặc mầm bệnh trên vật thể, làm cho nó an toàn và vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'disinfect' thường là ngoại động từ dùng cho bề mặt, tay, dụng cụ..., phổ biến trong lĩnh vực y tế, vệ sinh. Không giống 'sanitize' (giảm mầm bệnh), 'disinfect' mạnh hơn, tiêu diệt gần như toàn bộ vi khuẩn có hại.

Examples

Wash and disinfect your hands before eating.

Trước khi ăn hãy rửa sạch và **khử trùng** tay của bạn.

It's important to disinfect kitchen counters regularly.

Nên **khử trùng** mặt bàn bếp thường xuyên.

Doctors always disinfect their tools before surgery.

Bác sĩ luôn **khử trùng** dụng cụ trước khi phẫu thuật.

Don't forget to disinfect your phone every now and then!

Đừng quên **khử trùng** điện thoại của bạn thường xuyên nhé!

We used alcohol wipes to disinfect the table before eating.

Chúng tôi đã dùng khăn lau cồn để **khử trùng** bàn trước khi ăn.

If you cut yourself, make sure to disinfect the wound first.

Nếu bạn bị đứt tay, hãy nhớ **khử trùng** vết thương trước tiên.