"dish up" in Vietnamese
xới ra đĩamúc ra đĩa
Definition
Đưa thức ăn đã nấu lên đĩa để ăn. Thường dùng khi phục vụ bữa ăn tại nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính thân mật, thường dùng trong gia đình. Dùng cho món ăn tự nấu, không dùng cho phục vụ nhà hàng.
Examples
Can you dish up the pasta, please?
Bạn có thể **xới ra đĩa** mì được không?
She helped her mother dish up dinner.
Cô ấy đã giúp mẹ **xới ra đĩa** bữa tối.
Dad is in the kitchen dishing up soup.
Bố đang ở trong bếp **múc súp ra đĩa**.
Let me dish up some cake for everyone.
Để mình **xới ra đĩa** bánh cho mọi người.
Everyone sat down at the table while she dished up the main course.
Mọi người ngồi vào bàn trong lúc cô ấy **xới ra đĩa** món chính.
Could you dish up quickly? The kids are getting hungry.
Bạn có thể **xới ra đĩa** nhanh được không? Đám nhỏ đang đói rồi.