好きな単語を入力!

"disclaimers" in Vietnamese

tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Definition

Đây là những thông báo chính thức nhằm tuyên bố từ chối trách nhiệm hoặc cảnh báo về các rủi ro có thể xảy ra. Thường xuất hiện trên hợp đồng, hướng dẫn sử dụng, trang web hoặc quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường pháp lý hoặc chính thức; dễ gặp trong hợp đồng, sách hướng dẫn, trang web, quảng cáo. Đừng nhầm với 'disclosure' (tiết lộ thông tin).

Examples

Always read the disclaimers before using a new product.

Hãy luôn đọc các **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** trước khi sử dụng sản phẩm mới.

The medicine comes with important disclaimers about possible side effects.

Thuốc này đi kèm với các **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** quan trọng về tác dụng phụ có thể xảy ra.

You can't just ignore those disclaimers; they're there for a reason.

Bạn không thể đơn giản bỏ qua những **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** đó; chúng có lý do để tồn tại.

Most advertisements now include disclaimers to avoid misunderstandings.

Hầu hết các quảng cáo hiện nay đều có **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** để tránh hiểu lầm.

The website has several disclaimers at the bottom of the page.

Trang web có một số **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** ở cuối trang.

If you check the fine print, you'll find some pretty strict disclaimers.

Nếu bạn đọc kỹ phần chữ nhỏ, sẽ thấy một số **tuyên bố miễn trừ trách nhiệm** khá nghiêm ngặt.