好きな単語を入力!

"disapproves" in Vietnamese

không tán thành

Definition

Nghĩ rằng ai đó hoặc điều gì đó là sai hoặc xấu và thể hiện ý kiến phản đối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Disapprove' thường dùng với ý kiến cá nhân/moral; thường đi với 'of' (vd: 'disapproves of smoking'). Là từ trái nghĩa với 'approve'. Không dùng với điểm số hay hiệu suất.

Examples

She disapproves of junk food.

Cô ấy **không tán thành** đồ ăn nhanh.

My father disapproves of my new haircut.

Bố tôi **không tán thành** kiểu tóc mới của tôi.

The teacher disapproves of cheating.

Giáo viên **không tán thành** việc gian lận.

He never criticizes directly, but you can tell he disapproves.

Anh ấy không bao giờ chỉ trích trực tiếp, nhưng bạn có thể nhận ra anh ấy **không tán thành**.

My boss disapproves even when I arrive just five minutes late.

Sếp tôi **không tán thành** dù tôi chỉ đến muộn 5 phút.

She disapproves of how we spend our money, but she never says anything.

Cô ấy **không tán thành** cách chúng tôi tiêu tiền, nhưng chẳng bao giờ nói gì.