"disadvantages" in Vietnamese
Definition
Những mặt tiêu cực hoặc điều kiện khiến thứ gì đó kém hiệu quả, thành công hoặc hấp dẫn so với các lựa chọn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như ‘have disadvantages’, ‘face disadvantages’, ‘list the disadvantages’. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, thường được so sánh với 'advantages'. 'Drawbacks' mang tính thân mật hơn.
Examples
What are the disadvantages of this plan?
Những **nhược điểm** của kế hoạch này là gì?
Living far from the city has its disadvantages.
Sống xa thành phố có những **nhược điểm** của nó.
Technology brings both advantages and disadvantages.
Công nghệ mang lại cả ưu điểm và **nhược điểm**.
One of the main disadvantages is the high cost involved.
Một trong những **nhược điểm** chính là chi phí cao.
Let's weigh the disadvantages before deciding.
Chúng ta hãy cân nhắc các **nhược điểm** trước khi quyết định.
Despite its disadvantages, the product is still popular.
Dù có những **nhược điểm**, sản phẩm này vẫn được ưa chuộng.