好きな単語を入力!

"dips" in Vietnamese

bài tập hít xà (dips)nước chấmsự giảm xuống

Definition

'Dips' có thể là bài tập giúp nâng lên hạ xuống cơ thể bằng tay, là nước chấm cho đồ ăn, hoặc ám chỉ sự giảm xuống về mức độ, số lượng hay nhiệt độ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘do dips’ chỉ bài tập thể hình; ‘chips and dips’ nói về các loại nước chấm; ‘temperature dips’ nghĩa là giảm số lượng hay nhiệt độ. Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc lần.

Examples

I love eating chips with different dips at parties.

Tôi thích ăn khoai tây chiên với nhiều loại **nước chấm** khác nhau ở các bữa tiệc.

He did ten dips at the gym today.

Hôm nay anh ấy đã thực hiện mười lần **bài tập hít xà** ở phòng gym.

There were several dips in the road.

Có vài **chỗ lõm** trên con đường đó.

Sales usually get a few dips during the summer months.

Doanh số thường có vài **đợt giảm** vào mùa hè.

She always prepares homemade dips for our movie nights.

Cô ấy luôn chuẩn bị **nước chấm** tự làm cho những buổi xem phim của chúng tôi.

After some tough dips, he increased his upper body strength a lot.

Sau một vài lần **bài tập hít xà** khó, anh ấy đã tăng sức mạnh phần thân trên rất nhiều.