好きな単語を入力!

"diplomas" in Vietnamese

bằng tốt nghiệp

Definition

Tài liệu chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành khóa học tại trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Là dạng số nhiều. Chỉ nói về giấy chứng nhận học tập, không phải bằng cấp như 'degree'. Hay đi với 'bằng tốt nghiệp cấp 3', 'bằng tốt nghiệp đại học'.

Examples

She has two diplomas from different colleges.

Cô ấy có hai **bằng tốt nghiệp** từ hai trường đại học khác nhau.

Many students receive their diplomas at graduation.

Nhiều sinh viên nhận **bằng tốt nghiệp** của mình tại lễ tốt nghiệp.

These diplomas are important for finding a good job.

Những **bằng tốt nghiệp** này quan trọng để tìm một công việc tốt.

After moving abroad, he had to translate all his diplomas for his new job.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh ấy phải dịch tất cả các **bằng tốt nghiệp** cho công việc mới.

Universities often ask for copies of your diplomas during the application process.

Các trường đại học thường yêu cầu bản sao các **bằng tốt nghiệp** của bạn khi nộp hồ sơ.

I've collected so many diplomas over the years—they barely fit in my folder now!

Tôi đã sưu tập rất nhiều **bằng tốt nghiệp** qua các năm—giờ chúng hầu như không còn vừa với bìa giấy nữa!