好きな単語を入力!

"diorama" in Vietnamese

mô hình cảnh vật

Definition

Mô hình cảnh vật là một mô hình không gian ba chiều mô phỏng chân thực một cảnh vật, thường được sử dụng trong viện bảo tàng hoặc các buổi triển lãm giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mô hình cảnh vật' thường xuất hiện trong môi trường giáo dục hoặc bảo tàng, khác với 'mô hình' thông thường vì tập trung vào cảnh hoặc không gian chi tiết. Dùng để mô tả cả không gian lịch sử lẫn tưởng tượng.

Examples

The museum has a diorama of ancient Egypt.

Bảo tàng có một **mô hình cảnh vật** về Ai Cập cổ đại.

We made a diorama for our school project.

Chúng tôi đã làm một **mô hình cảnh vật** cho dự án ở trường.

A diorama can help people understand history.

Một **mô hình cảnh vật** có thể giúp mọi người hiểu về lịch sử.

My favorite part of the exhibit was the rainforest diorama—it looked almost real!

Phần tôi thích nhất trong buổi triển lãm là **mô hình cảnh vật** rừng mưa nhiệt đới—nó trông gần như thật!

We spent hours working on the details in our volcano diorama.

Chúng tôi đã dành hàng giờ để chăm chút các chi tiết cho **mô hình cảnh vật** núi lửa của mình.

If you look closely at the diorama, you can spot tiny animals hidden among the trees.

Nếu bạn nhìn kỹ vào **mô hình cảnh vật**, bạn sẽ thấy những con vật nhỏ ẩn giữa các tán cây.