好きな単語を入力!

"dinnerware" in Vietnamese

bộ đồ ăn

Definition

Bộ đồ ăn là các loại bát, đĩa, cốc và vật dụng dùng để phục vụ hoặc ăn trong các bữa ăn, đặc biệt là bữa tối.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ đồ ăn' dùng khi nói về các bộ chén đĩa đồng bộ, chất lượng tốt, thường dùng trong dịp trang trọng. 'set of dinnerware' nghĩa là một bộ đầy đủ. Đồ dùng bình thường hoặc dùng một lần chỉ gọi là 'chén đĩa'.

Examples

We keep our dinnerware in the kitchen cabinet.

Chúng tôi để **bộ đồ ăn** trong tủ bếp.

The dinnerware is made of white porcelain.

**Bộ đồ ăn** này làm bằng sứ trắng.

She bought new dinnerware for the party.

Cô ấy đã mua **bộ đồ ăn** mới cho bữa tiệc.

This fancy dinnerware only comes out on special occasions.

**Bộ đồ ăn** sang trọng này chỉ dùng vào những dịp đặc biệt.

Do you want to use the good dinnerware tonight or just the regular dishes?

Bạn muốn dùng **bộ đồ ăn** tốt tối nay hay chỉ dùng loại thường thôi?

We got a set of dinnerware as a wedding gift.

Chúng tôi nhận được một bộ **đồ ăn** làm quà cưới.