好きな単語を入力!

"diligent" in Vietnamese

siêng năngchăm chỉ

Definition

Người siêng năng là người làm việc chăm chỉ, chú ý đến từng chi tiết và cố gắng hoàn thành công việc một cách cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Siêng năng' thường dùng với 'student', 'worker', 'employee', mang nghĩa tích cực và trang trọng. Không nhầm với 'thông minh' hay 'kỷ luật'.

Examples

She is a diligent student.

Cô ấy là một sinh viên rất **siêng năng**.

A diligent worker always finishes tasks on time.

Một nhân viên **siêng năng** luôn hoàn thành công việc đúng hạn.

Be diligent in your studies.

Hãy **siêng năng** trong việc học của bạn.

I've never met anyone as diligent as Mark when it comes to details.

Tôi chưa từng gặp ai **siêng năng** như Mark về mặt chi tiết.

Her diligent attitude really impressed the hiring manager.

Thái độ **siêng năng** của cô ấy thực sự gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.

With such a diligent team, this project will be a success.

Với một đội **siêng năng** như vậy, dự án này chắc chắn sẽ thành công.