好きな単語を入力!

"digit" in Vietnamese

chữ sốngón (cơ thể)

Definition

Chữ số là một ký hiệu đại diện cho số từ 0 đến 9. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ ngón tay hoặc ngón chân, nhưng thường dùng cho số.

Usage Notes (Vietnamese)

'Digit' xuất hiện nhiều trong toán học, công nghệ. Khác với 'number'; ví dụ 27 gồm hai chữ số. 'Single digit' nghĩa là các số từ 0–9. Nghĩa 'ngón tay/chân' khá trang trọng.

Examples

A phone number has ten digits.

Một số điện thoại có mười **chữ số**.

The number 5 is a single digit.

Số 5 là một **chữ số** đơn.

Humans have ten digits on their hands.

Con người có mười **ngón** trên tay.

Please enter your four-digit PIN digit by digit.

Vui lòng nhập mã PIN bốn **chữ số** từng **chữ số** một.

My son just learned to write every digit from 0 to 9.

Con trai tôi vừa học xong cách viết từng **chữ số** từ 0 đến 9.

That code has too many digits to remember easily.

Mã đó có quá nhiều **chữ số** nên khó nhớ.