好きな単語を入力!

"differ in" in Vietnamese

khác nhau về

Definition

Khác biệt về một mặt hoặc phương diện nào đó so với thứ khác. Thường dùng để so sánh đặc điểm hoặc ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh các đặc điểm như 'khác nhau về kích thước', 'khác nhau về quan điểm'. Không dùng cho hành động; nếu nói về khác biệt chung chung dùng 'differ from'. Đừng nhầm với 'defer to' hoặc 'prefer'.

Examples

Apples and oranges differ in taste.

Táo và cam **khác nhau về** hương vị.

People differ in their opinions.

Mỗi người **khác nhau về** ý kiến.

The two cars differ in size.

Hai chiếc xe này **khác nhau về** kích thước.

Even siblings can differ in personality.

Ngay cả anh chị em cũng có thể **khác nhau về** tính cách.

Our products differ in quality, so check the labels.

Sản phẩm của chúng tôi **khác nhau về** chất lượng, hãy kiểm tra nhãn.

People from different regions often differ in customs and traditions.

Người từ các vùng khác nhau thường **khác nhau về** phong tục và truyền thống.