好きな単語を入力!

"dieter" in Vietnamese

người ăn kiêng

Definition

Người ăn kiêng là người tuân thủ chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc vì lý do sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trung tính, hơi trang trọng. Xài với cụm như 'người ăn kiêng nghiêm ngặt', 'người ăn kiêng thất thường (yo-yo)'. Không dùng cho người kiêng vì bệnh lý.

Examples

She is a careful dieter who counts her calories every day.

Cô ấy là một **người ăn kiêng** cẩn thận, luôn đếm calo mỗi ngày.

Many dieters avoid sugar and junk food.

Nhiều **người ăn kiêng** tránh đường và đồ ăn vặt.

The group supports dieters with healthy recipes and advice.

Nhóm này hỗ trợ **người ăn kiêng** bằng các công thức và lời khuyên lành mạnh.

I've been a dieter for years, but weekends are still tough for me.

Tôi đã là **người ăn kiêng** nhiều năm, nhưng cuối tuần vẫn rất khó khăn với tôi.

Every January, new dieters fill the gym hoping to get fit.

Mỗi tháng 1, các **người ăn kiêng** mới lại đến phòng gym với hy vọng khỏe mạnh hơn.

Even the most disciplined dieter can have cravings sometimes.

Ngay cả **người ăn kiêng** kỷ luật nhất đôi lúc cũng thèm ăn.