好きな単語を入力!

"diesels" in Vietnamese

động cơ dieselxe diesel

Definition

“Diesels” chỉ những động cơ chạy bằng nhiên liệu diesel hoặc các phương tiện sử dụng động cơ này, như xe tải hoặc xe buýt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, vận tải như ‘động cơ diesel’, ‘xe diesel’. Không dùng để chỉ nhiên liệu diesel.

Examples

Many trucks on the highway are diesels.

Trên đường cao tốc có nhiều **xe diesel**.

Some buses use diesels instead of gasoline engines.

Một số xe buýt dùng **động cơ diesel** thay cho động cơ xăng.

Farmers often buy diesels for heavy work.

Nông dân thường mua **xe diesel** để làm việc nặng.

New emission laws are making it harder to sell diesels in the city.

Luật khí thải mới khiến việc bán **xe diesel** ở thành phố ngày càng khó.

I prefer diesels for long road trips—they’re super fuel-efficient.

Tôi thích **xe diesel** cho những chuyến đi xa—rất tiết kiệm nhiên liệu.

That garage only services diesels, not gasoline cars.

Garage đó chỉ sửa **xe diesel**, không nhận xe xăng.