好きな単語を入力!

"dictate to" in Vietnamese

ra lệnhsai khiến

Definition

Bảo ai đó phải làm gì một cách áp đặt, không cho họ được tự quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

'dictate to' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự áp đặt, độc đoán. Không dùng trong nghĩa 'đọc cho chép'.

Examples

My boss likes to dictate to everyone in the office.

Sếp của tôi thích **ra lệnh** cho tất cả mọi người trong văn phòng.

Please don't dictate to me about how to do my job.

Xin đừng **ra lệnh** cho tôi về cách làm việc của mình.

Parents shouldn't always dictate to their children.

Cha mẹ không nên luôn **ra lệnh** cho con cái.

He tries to dictate to the whole team, but no one listens anymore.

Anh ấy cố **ra lệnh** cho cả đội, nhưng giờ không ai nghe nữa.

"Don't dictate to me!" she shouted in frustration.

"Đừng **ra lệnh** cho tôi!" cô ấy hét lên tức giận.

Just because you're older doesn't mean you can dictate to your siblings.

Chỉ vì bạn lớn tuổi hơn không có nghĩa là bạn được **ra lệnh** cho các em mình.