"diarist" in Vietnamese
Definition
Người viết nhật ký là người thường xuyên ghi lại cảm xúc, suy nghĩ hoặc sự kiện cá nhân vào nhật ký.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho người nổi tiếng có thói quen ghi nhật ký. Đừng nhầm với “journalist” (nhà báo).
Examples
She is a diarist who writes every night.
Cô ấy là một **người viết nhật ký** viết mỗi đêm.
Many famous diarists lived during the 19th century.
Nhiều **người viết nhật ký** nổi tiếng từng sống vào thế kỷ 19.
Being a diarist helps her remember important moments.
Là một **người viết nhật ký** giúp cô ấy nhớ những khoảnh khắc quan trọng.
He became a well-known diarist when his journals were published.
Khi nhật ký của anh ấy được xuất bản, anh trở thành một **người viết nhật ký** nổi tiếng.
Even as a teenager, Lisa was already an avid diarist.
Ngay khi còn là thiếu niên, Lisa đã là một **người viết nhật ký** đam mê.
"As a lifelong diarist, I enjoy reading my old entries," she said.
"Là một **người viết nhật ký** lâu năm, tôi rất thích đọc lại các mục cũ của mình," cô ấy nói.