好きな単語を入力!

"dialectics" in Vietnamese

biện chứng

Definition

Biện chứng là phương pháp lý luận sử dụng sự tranh luận giữa các ý kiến trái ngược để phát hiện sự thật, thường dùng trong triết học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biện chứng' chủ yếu dùng trong các thảo luận triết học hoặc học thuật, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'dialect' (phương ngữ).

Examples

We studied dialectics in philosophy class.

Chúng tôi đã học **biện chứng** trong lớp triết học.

Dialectics helps people see both sides of an argument.

**Biện chứng** giúp con người nhìn nhận cả hai phía của một cuộc tranh luận.

The teacher explained the basics of dialectics.

Giáo viên đã giải thích những điều cơ bản về **biện chứng**.

Hegel's philosophy is deeply rooted in dialectics.

Triết lý của Hegel gắn liền sâu sắc với **biện chứng**.

You can see dialectics at work when two sides debate and reach a new understanding.

Bạn có thể thấy **biện chứng** hoạt động khi hai phía tranh luận và đạt được hiểu biết mới.

Some people find dialectics confusing, but it's really about exploring contradictions to find deeper truths.

Một số người thấy **biện chứng** khó hiểu, nhưng thực ra nó là cách tìm ra chân lý sâu sắc hơn thông qua việc khám phá mâu thuẫn.