好きな単語を入力!

"despair of" in Vietnamese

mất hy vọng vềtuyệt vọng về

Definition

Mất hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ thành công. Nghĩa là cảm thấy không còn cơ hội cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Khá trang trọng, mang tính văn chương và xuất hiện nhiều trong văn viết. Thường đi kèm một đối tượng phía sau như 'despair of success'. Không chỉ là buồn mà là mất hết hy vọng.

Examples

After many failures, he began to despair of finding a job.

Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bắt đầu **mất hy vọng về** việc tìm được việc làm.

Teachers should never despair of their students’ abilities.

Giáo viên không bao giờ nên **mất hy vọng về** khả năng của học sinh mình.

Don’t despair of your dreams; keep trying.

Đừng **mất hy vọng về** ước mơ của bạn; hãy tiếp tục cố gắng.

Many people despair of the world ever changing for the better.

Nhiều người **mất hy vọng** rằng thế giới sẽ thay đổi tốt hơn.

She refused to despair of her son, believing he would turn his life around.

Cô ấy từ chối **mất hy vọng vào** con trai mình, tin rằng cậu ấy sẽ thay đổi.

It’s easy to despair of success when nothing seems to go your way.

Rất dễ **mất hy vọng vào** thành công khi mọi thứ không như ý.