好きな単語を入力!

"derided" in Vietnamese

chê baichế giễu

Definition

Chỉ việc chê bai hoặc chế giễu ai đó hoặc điều gì đó một cách công khai, cho rằng họ không có giá trị hoặc ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chê bai', 'chế giễu' mang sắc thái mạnh và trang trọng, thường dùng khi nói đến sự chỉ trích công khai hoặc có ý khinh thường. Hay dùng trong văn viết, báo chí.

Examples

He was derided by his classmates for his accent.

Anh ấy đã bị các bạn cùng lớp **chế giễu** vì giọng nói của mình.

The idea was quickly derided by critics.

Ý tưởng đó nhanh chóng bị các nhà phê bình **chê bai**.

She felt sad after being derided in public.

Cô ấy cảm thấy buồn sau khi bị **chế giễu** trước đám đông.

Many new inventions are derided before they become popular.

Rất nhiều phát minh mới thường bị **chê bai** trước khi trở nên phổ biến.

Politicians are often derided for changing their opinions.

Các chính trị gia thường xuyên bị **chế giễu** vì thay đổi ý kiến.

When she introduced her unusual plan, it was derided as unrealistic.

Khi cô ấy trình bày kế hoạch đặc biệt, nó bị **chê bai** là không thực tế.