好きな単語を入力!

"deputation" in Vietnamese

phái đoàn

Definition

Một nhóm người được cử đại diện cho người khác, thường để đưa ra yêu cầu hoặc chuyển thông điệp đến người có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Phái đoàn’ chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh chính thức như kinh doanh, chính trị hoặc cộng đồng. Các cụm từ thường dùng: 'một phái đoàn', 'gửi một phái đoàn', 'gặp phái đoàn'. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The workers formed a deputation to speak to management.

Các công nhân đã lập một **phái đoàn** để gặp ban quản lý.

A deputation met the mayor to discuss the new law.

Một **phái đoàn** đã gặp thị trưởng để thảo luận về luật mới.

She was part of a deputation sent to the school board.

Cô ấy là thành viên của một **phái đoàn** được cử tới hội đồng trường.

A small deputation showed up at city hall, hoping to get answers.

Một **phái đoàn** nhỏ đã có mặt tại tòa thị chính, hy vọng nhận được câu trả lời.

We decided to send a deputation rather than everyone going at once.

Chúng tôi quyết định gửi một **phái đoàn** thay vì tất cả mọi người cùng đi.

The president will receive the students’ deputation this afternoon.

Tổng thống sẽ tiếp nhận **phái đoàn** sinh viên vào chiều nay.