好きな単語を入力!

"depth" in Vietnamese

độ sâuchiều sâu

Definition

Độ sâu là khoảng cách từ trên xuống dưới của một vật. Nó cũng chỉ độ phức tạp, mức độ sâu sắc của ý tưởng hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Độ sâu' thường dùng để đo lường như 'độ sâu của bể bơi', cũng dùng trong ý nghĩa trừu tượng như 'chiều sâu kiến thức'. Không nhầm lẫn với 'sâu', là tính từ.

Examples

The depth of the river is about two meters here.

**Độ sâu** của con sông ở đây là khoảng hai mét.

We checked the depth of the box before packing the vase.

Chúng tôi đã kiểm tra **độ sâu** của hộp trước khi đóng gói chiếc bình.

Her voice has a lot of depth for such a young singer.

Giọng hát của cô ấy có rất nhiều **chiều sâu** dù còn trẻ.

The movie looks simple at first, but it has surprising emotional depth.

Bộ phim trông có vẻ đơn giản lúc đầu nhưng lại có **chiều sâu** cảm xúc đáng ngạc nhiên.

I didn't expect that question to lead to that kind of depth in the conversation.

Tôi không ngờ câu hỏi đó lại dẫn đến **độ sâu** như vậy trong cuộc trò chuyện.

His report had plenty of facts, but not much depth.

Báo cáo của anh ấy có nhiều sự kiện nhưng không có nhiều **chiều sâu**.