好きな単語を入力!

"depriving" in Vietnamese

tước đoạtlấy đi

Definition

Lấy đi hoặc không cho ai đó thứ họ cần hoặc mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'of' (như 'depriving someone of sleep' nghĩa là làm ai mất ngủ). Hay dùng trong bối cảnh nghiêm trọng, khi mất mát cái gì đó quan trọng.

Examples

The new rules are depriving workers of their breaks.

Các quy định mới đang **tước đoạt** công nhân khỏi giờ giải lao của họ.

Lack of sleep is depriving him of energy.

Thiếu ngủ đang **lấy đi** năng lượng của anh ấy.

She was depriving herself of sweets to stay healthy.

Cô ấy **tước đoạt** bản thân khỏi đồ ngọt để giữ gìn sức khỏe.

By staying late at work every night, he's really depriving himself of a social life.

Làm việc khuya mỗi tối, anh ấy thật sự đang **tước đoạt** chính mình khỏi đời sống xã hội.

Parents worry that too much screen time is depriving kids of outdoor play.

Phụ huynh lo lắng rằng quá nhiều thời gian trước màn hình đang **tước đoạt** trẻ con khỏi việc chơi ngoài trời.

Cutting funding means you're depriving communities of essential services.

Cắt giảm ngân sách đồng nghĩa với việc bạn đang **tước đoạt** cộng đồng khỏi các dịch vụ thiết yếu.