好きな単語を入力!

"depressions" in Vietnamese

sự trầm cảm (tâm lý)chỗ lõm (địa lý)

Definition

"Sự trầm cảm" dùng để chỉ các giai đoạn buồn bã hoặc mất năng lượng; "chỗ lõm" chỉ phần bề mặt thấp hơn xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả cảm xúc lẫn địa lý. Chỉ dùng dạng số nhiều khi có nhiều trường hợp, hiện tượng hay vùng lõm/lõm địa hình.

Examples

There are many depressions on the moon's surface.

Có nhiều **chỗ lõm** trên bề mặt mặt trăng.

After losing his job, he went through several depressions.

Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua vài **sự trầm cảm**.

Scientists study ocean depressions to understand sea levels.

Các nhà khoa học nghiên cứu các **chỗ lõm** dưới đại dương để tìm hiểu mực nước biển.

Some people experience multiple depressions in their lives, each with different causes.

Một số người trải qua nhiều **sự trầm cảm** trong đời, mỗi lần có nguyên do khác nhau.

The old road was full of potholes and depressions after the storm.

Sau cơn bão, con đường cũ đầy những **ổ gà và chỗ lõm**.

During long economic crises, people may suffer from repeated depressions.

Trong các cuộc khủng hoảng kinh tế kéo dài, nhiều người có thể bị **trầm cảm** lặp lại.