"depreciation" in Vietnamese
Definition
Là sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian do sử dụng, hao mòn hoặc lỗi thời. Thường gặp trong lĩnh vực kế toán và tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tài liệu tài chính/kế toán như 'khấu hao tài sản', 'chi phí khấu hao'. Phân biệt với 'amortization' (áp dụng cho tài sản vô hình). Không nên dùng thay thế cho 'appreciation' (tăng giá trị).
Examples
The company calculated the depreciation of its vehicles every year.
Công ty tính **khấu hao** cho các phương tiện của mình hàng năm.
Buying a new computer comes with depreciation over time.
Mua máy tính mới sẽ đi kèm với **khấu hao** theo thời gian.
The depreciation of the building was written in the report.
**Khấu hao** của tòa nhà đã được ghi trong báo cáo.
High depreciation makes it hard to resell electronics at a good price.
**Khấu hao** cao khiến việc bán lại đồ điện tử với giá tốt trở nên khó khăn.
They factored depreciation into the total cost of the project.
Họ đã tính đến **khấu hao** trong tổng chi phí dự án.
Furniture suffers quick depreciation if it's not well cared for.
Nội thất bị **giảm giá trị** nhanh nếu không được chăm sóc tốt.