好きな単語を入力!

"dents" in Vietnamese

vết lõm

Definition

Vết lõm là những chỗ trên bề mặt, thường là kim loại, bị lún vào do bị va đập hoặc tác động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vết lõm' thường dùng cho xe hơi hoặc vật dụng kim loại, không dùng cho 'vết xước' (là đường mảnh, không phải lõm).

Examples

There are two dents on the car door.

Cửa xe có hai **vết lõm**.

The table has several dents from being dropped.

Cái bàn có nhiều **vết lõm** vì bị rơi.

Can you fix the dents on my bike?

Bạn có thể sửa các **vết lõm** trên xe đạp của mình không?

My suitcase came back with a bunch of dents after the flight.

Sau chuyến bay, vali của tôi bị rất nhiều **vết lõm**.

Even though it runs fine, the old car is covered in dents.

Dù vẫn chạy tốt, chiếc xe cũ đó bị đầy **vết lõm**.

No one noticed the little dents until I pointed them out.

Không ai để ý các **vết lõm** nhỏ cho đến khi tôi chỉ ra.