好きな単語を入力!

"denouement" in Vietnamese

đoạn kếtsự kết thúc

Definition

Phần cuối của câu chuyện hay tình huống, nơi mọi điều được làm sáng tỏ và kết quả được tiết lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đoạn kết' chỉ dùng cho tác phẩm nghệ thuật hoặc câu chuyện, không dùng cho việc kết thúc thông thường.

Examples

The denouement of the movie explained all the mysteries.

**Đoạn kết** của bộ phim đã giải đáp tất cả các bí ẩn.

The story’s denouement was happy and satisfying.

**Đoạn kết** của câu chuyện rất vui vẻ và thỏa mãn.

At the denouement, every character’s fate was revealed.

Tới **đoạn kết**, mọi số phận nhân vật đều được tiết lộ.

The novel’s denouement took me by surprise; I didn’t see it coming.

**Đoạn kết** của tiểu thuyết làm tôi bất ngờ; tôi không đoán trước được.

After all the twists, the denouement finally made sense of everything.

Sau bao nhiêu nút thắt, **đoạn kết** cuối cùng cũng làm rõ mọi điều.

Critics praised the film for its powerful denouement.

Các nhà phê bình khen ngợi bộ phim vì **đoạn kết** mạnh mẽ của nó.