"demoralize" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó mất đi sự tự tin, hy vọng hoặc tinh thần; làm giảm động lực của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, học tập, công sở khi ai đó bị ảnh hưởng về tinh thần, không dùng cho sức khỏe thể chất.
Examples
Losing the game did not demoralize the team.
Thua trận không **làm mất tinh thần** đội.
Negative comments can demoralize students.
Những bình luận tiêu cực có thể **làm nhụt chí** học sinh.
Bad news can quickly demoralize people.
Tin xấu có thể nhanh chóng **làm mất tinh thần** mọi người.
The company layoffs deeply demoralized the remaining staff.
Việc sa thải nhân viên đã **làm mất tinh thần sâu sắc** những người còn lại.
Don’t let small setbacks demoralize you.
Đừng để những thất bại nhỏ **làm nhụt chí** bạn.
Repeated failures can slowly demoralize even the most confident people.
Những thất bại lặp lại có thể dần dần **làm mất tinh thần** ngay cả người tự tin nhất.